contact man

/'kɔntækt'mæn/
Học thuật
Thân thiện
contact man

A contact man listens to a resident's concerns in the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người liên lạc, nhân viên phụ trách tiếp xúc: Một người (thường nam giới) nhiệm vụ chính duy trì thiết lập các mối liên hệ, giao tiếp trực tiếp với các cá nhân, tổ chức hoặc công chúng bên ngoài cho một cơ quan, công ty hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works as a contact man for the marketing department. (Anh ấy làm nhân viên liên lạc cho bộ phận tiếp thị.)
    • The company sent a contact man to meet with the local community. (Công ty đã cử một nhân viên phụ trách tiếp xúc để gặp gỡ cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a contact man": Đóng vai trò người liên lạc.
    • His job is to act as a contact man between our office and the suppliers. (Công việc của anh ấy đóng vai trò người liên lạc giữa văn phòng chúng tôi các nhà cung cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Contact person (n): Người liên lạc (dùng chung, không phân biệt giới tính).
    • Please direct your inquiries to our contact person. (Vui lòng chuyển các câu hỏi của bạn tới người liên lạc của chúng tôi.)
  • Liaison officer (n): Nhân viên liên lạc (thường trong bối cảnh chính thức hoặc quân sự).
  • Public relations officer (PRO) (n): Nhân viên quan hệ công chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Go-between: Người trung gian.
  • Intermediary: Người trung gian, người môi giới.
  • Representative: Đại diện.
Lưu ý
  • Từ "contact man" ngày nay có thể được coi ít phổ biến hoặc thiếu tính bao quát về giới tính. Các thuật ngữ trung lập như "contact person" hoặc "contact" thường được ưa chuộng hơn trong giao tiếp hiện đại.
contact man

A contact man listens to a resident's concerns in the community center.

danh từ
  1. nhân viên cơ quan phụ trách việc tiếp xúc với nhân dân